Chương Trình EMI - Đào Tạo Giáo Viên Dạy Môn Học Bằng Tiếng Anh Chuẩn Quốc Tế

EMI trang bị cho giáo viên năng lực dạy môn học bằng tiếng Anh và dẫn dắt lớp học song ngữ hiệu quả.

EMI là gì?

Từ năm 2025, Bộ GD&ĐT đẩy mạnh Đề án đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học – yêu cầu giáo viên bộ môn tại các trường công lập và tư thục có khả năng giảng dạy bằng tiếng Anh. EMI không còn là lợi thế cạnh tranh – mà đang dần trở thành tiêu chuẩn tối thiểu để giảng dạy tại các trường song ngữ và quốc tế tại Việt Nam.

English as a Medium of Instruction (EMI) là chương trình giúp giáo viên phát triển năng lực giảng dạy môn học bằng tiếng Anh. Trong bối cảnh ngày càng nhiều trường song ngữ và chương trình tích hợp quốc tế, giáo viên bộ môn đang được kỳ vọng có thể giảng dạy môn học bằng tiếng Anh.

EMI và CLIL – khác nhau thế nào?

EMI và CLIL (Content and Language Integrated Learning) thường được nhắc đến cùng nhau nhưng có điểm khác biệt. EMI tập trung vào việc dùng tiếng Anh để dạy nội dung môn học – giáo viên dạy Toán, Lý, Hóa bằng tiếng Anh mà không nhất thiết phải dạy ngôn ngữ. CLIL tích hợp cả hai – vừa dạy nội dung môn học vừa phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh cùng lúc. Chương trình EMI của Educap tích hợp cả hai phương pháp để giáo viên có thể áp dụng linh hoạt trong lớp học thực tế.

Hình ảnh thực tế CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NĂNG LỰC GIẢNG DẠY MÔN HỌC BẰNG TIẾNG ANH (EMI)

Chương trình EMI dành cho ai?

  • Giáo viên đang dạy môn học bằng tiếng Anh (EMI)
  • Giáo viên có định hướng giảng dạy EMI
  • Sinh viên các ngành sư phạm
  • Giáo viên tiếng Anh muốn mở rộng cơ hội nghề nghiệp
  • Những người làm giáo dục quan tâm đến giảng dạy EMI
Hình ảnh chứng chỉ quốc tế CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NĂNG LỰC GIẢNG DẠY MÔN HỌC BẰNG TIẾNG ANH (EMI)

Bạn có thể làm gì sau khóa EMI?

Sau chương trinh, giáo viên không chỉ hiểu phương pháp EMI mà còn sẵn sàng áp dụng vào lớp học thực tế.

  1. Dạy môn học rõ ràng hơn bằng tiếng Anh
Sử dụng instructional language và các chiến lược giao tiếp để hướng dẫn, giải thích và tương tác với học sinh bằng tiếng Anh rõ ràng hơn.
  1. Hỗ trợ người học mà không ảnh hưởng nội dung môn học
Biết cách hỗ trợ ngôn ngữ và nội dung để học sinh tiếp cận bài học mà vẫn giữ được chiều sâu chuyên môn.
  1. Sử dụng tiếng Việt đúng lúc, đúng mục đích
Biết khi nào, tại sao và như thế nào có thể sử dụng tiếng Việt để hỗ trợ việc học, thay vì sử dụng tiếng Việt chỉ như một cách “thoát” khỏi tiếng Anh.
  1. Thiết kế tài liệu phù hợp hơn với lớp học EMI
Biết cách thiết kế slide, worksheet và handout giúp người học dễ theo dõi, hiểu và xử lý nội dung môn học bằng tiếng Anh.
  1. Dạy hiệu quả hơn trong lớp có nhiều trình độ tiếng Anh
Biết cách điều chỉnh hoạt động, tài liệu và mức độ hỗ trợ để đáp ứng sự khác biệt về năng lực tiếng Anh giữa những người học.
  1. Xây dựng một bài học EMI hoàn thiện
Phát triển bài học EMI, thực hành giảng dạy và nhận phản hồi từ trainer và đồng nghiệp để tiếp tục hoàn thiện.

Học phí & Lịch khai giảng – Khai giảng 2026. Đăng ký TƯ VẤN NGAY.

4 năng lực để giáo viên tự tin dạy song ngữ trong CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NĂNG LỰC GIẢNG DẠY MÔN HỌC BẰNG TIẾNG ANH (EMI)

4 năng lực EMI cốt lõi

  1. Dẫn dắt lớp học bằng tiếng Anh (Classroom Language): Thực hành mẫu câu để mở bài, giao nhiệm vụ, chia nhóm, đặt câu hỏi và hướng dẫn hoạt động hoàn toàn bằng tiếng Anh, không phụ thuộc tiếng Việt.

  2. Giúp học sinh hiểu bài khi học bằng tiếng Anh (Scaffolding): Học cách chia nhỏ khái niệm, dùng hình ảnh – sơ đồ – ví dụ, dẫn dắt từng bước và kiểm tra hiểu bài mà không cần dịch.

  3. Dạy từ vựng và khái niệm của môn học: Học cách giới thiệu từ vựng môn học, giúp học sinh ghi nhớ và sử dụng, đặt câu hỏi kiểm tra hiểu để tránh “chép mà không hiểu”.

  4. Tổ chức hoạt động học tập thay vì chỉ giảng: Tham gia và thiết kế hoạt động cho môn học, điều chỉnh theo trình độ lớp và nâng cấp câu hỏi từ dễ đến khó.

Hình ảnh giáo viên nhận Chứng chỉ chương trình EMI tại EDUCAP

Giảng viên dẫn dắt

MAX SMALLEY-SMITH

Senior TESOL Trainer – AIT | Lead EMI Trainer
  • DELTA & CELTA – Cambridge; PGCEi – University of Nottingham.
  • Senior TESOL Trainer của Australian International TESOL (AIT).
  • Lead phát triển và trực tiếp đào tạo chương trình Teaching Strategies in EMI Classrooms.
  • Cựu Giám đốc Học thuật chương trình song ngữ – Trường PT Nguyễn Siêu.

HƯƠNG T. M. PHÙNG (DENISE)

Academic Associate | EMI Trainer – Educap Vietnam
  • MSc TESOL – University of St Andrews, UK, Distinction, Dean’s List; nghiên cứu chuyên sâu về EMI tại Việt Nam.
  • English Studies Teacher – RMIT University Vietnam.
  • Kinh nghiệm giảng dạy, đào tạo giáo viên và phát triển các chương trình giáo dục quốc tế.
  • Điều phối VietTESOL VMOOCs 2024–2026; diễn giả tại VietTESOL và VUS TESOL Conference.
Hình ảnh trainer quốc tế Max tại chương trình học EMI tại EDUCAP

GIAI ĐOẠN 1: Đào tạo trực tiếp cùng Trainers | 3 ngày

Nội dung chính:
  • Tiếp cận chiến lược và công cụ có thể áp dụng trong lớp học EMI
  • Quan sát và phân tích các tình huống dạy học thực tế
  • Thực hành qua các hoạt động cá nhân và nhóm
  • Áp dụng vào môn học và bối cảnh giảng dạy của chính mình
  • Thực hành và nhận phản hồi trực tiếp từ Giảng viên
  • Hình thành ý tưởng cho lesson plan và learning materials cá nhân
Understand → Apply → Practise → Get Feedback
Hình ảnh giai đoạn 2 của chương trình EMI tại EDUCAP

GIAI ĐOẠN 2: Hoàn thiện Lesson Plan & Demo Teaching

Thời gian dự kiến: 4–6 tuần
Trong giai đoạn này, học viên sẽ:
  • Phát triển lesson plan và learning materials cho môn học của mình
  • Nhận feedback từ Trainer và hoàn thiện lesson plan (nếu có)
  • Thực hiện Demo Teaching và gửi video
  • Nhận đánh giá và feedback từ Trainer để hoàn tất chương trình
Design → Feedback → Refine → Teach → Complete
Poster của chương trình EMI tại EDUCAP

"*" indicates required fields

FAQ - NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ CHƯƠNG TRÌNH EMI

Khóa học phù hợp với giáo viên có năng lực tiếng Anh từ khoảng B1 trở lên. Nếu chưa chắc về trình độ của mình, bạn có thể trao đổi hoặc tham gia phỏng vấn đầu vào để được tư vấn phù hợp.
Điều quan trọng không phải là bạn nói tiếng Anh thật hoàn hảo, mà là bạn có đủ khả năng tiếp nhận nội dung chuyên môn, tham gia hoạt động và thực hành trong lớp học.
Đây cũng không phải một khóa học để biến bạn thành giáo viên tiếng Anh. Chúng ta bắt đầu từ chính chuyên môn của bạn và cùng tìm cách đưa chuyên môn đó đến với người học bằng tiếng Anh.
Bạn không cần phải tự mình xoay xở với một lớp học hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Trong chương trình có trợ giảng ngôn ngữ, cùng với learning materials, ví dụ, hoạt động thực hành và các hình thức hỗ trợ khác để giúp bạn tiếp cận nội dung.
Mục tiêu không phải là bạn phải hiểu 100% từng câu giảng viên nói ngay từ đầu. Quan trọng hơn là bạn có thể theo được mạch học, hiểu được ý chính, tham gia thực hành và từng bước trở nên tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong chính bối cảnh chuyên môn của mình.
Có.
Khóa học được thiết kế cho cả giáo viên đang bắt đầu với EMI và những người đã có kinh nghiệm giảng dạy bằng tiếng Anh nhưng muốn hệ thống hóa và phát triển cách dạy của mình.
Bạn không cần phải có sẵn một “mẫu giáo viên EMI” trước khi bước vào khóa học.
Bạn có thể bắt đầu từ chính môn học, lớp học và những tình huống mà mình đang gặp — rồi từng bước thử nghiệm, nhận phản hồi và điều chỉnh.

Đây chính là một trong những điểm quan trọng nhất của EMI.
Nếu chỉ dịch một bài giảng từ tiếng Việt sang tiếng Anh, ngôn ngữ đã thay đổi nhưng cách học chưa chắc đã thay đổi.
Trong EMI, giáo viên cần nhìn bài học từ một góc độ khác: Người học sẽ cần tiếng Anh như thế nào để có thể hiểu, tham gia và thực sự học được nội dung môn học?
Điều đó có thể liên quan đến cách giáo viên đưa ra hướng dẫn, giải thích một khái niệm khó, giới thiệu từ vựng chuyên môn, thiết kế slide và worksheet, đặt câu hỏi, tổ chức hoạt động, kiểm tra mức độ hiểu bài hoặc tạo ra những “điểm tựa” ngôn ngữ cho người học.
Vì vậy, EMI không đơn giản là: Nội dung bằng tiếng Việt → dịch sang tiếng Anh.
Mà là: Nội dung môn học + yêu cầu ngôn ngữ + cách hỗ trợ người học → một trải nghiệm học tập có thể tiếp cận được bằng tiếng Anh.
Đó cũng là lý do khóa học tập trung vào teaching strategies, chứ không chỉ tập trung vào việc sử dụng tiếng Anh của giáo viên.
Đây là một câu hỏi rất thực tế và cũng là một trong những thách thức lớn nhất khi triển khai EMI.
EMI không có nghĩa là “học sinh phải giỏi tiếng Anh rồi mới có thể học môn học bằng tiếng Anh.” Nhưng cũng không có nghĩa là chỉ cần chuyển ngôn ngữ giảng dạy sang tiếng Anh thì người học sẽ tự nhiên theo được.
Khi trình độ tiếng Anh của người học khác nhau, giáo viên cần biết cách tạo ra scaffolding – những điểm tựa phù hợp để người học tiếp cận được nội dung mà không phải hạ thấp yêu cầu chuyên môn.
Ví dụ, giáo viên có thể hỗ trợ bằng cách:
  • Chia nhỏ và làm rõ hướng dẫn;
  • Sử dụng hình ảnh, sơ đồ, ví dụ và ngữ cảnh
  • Lựa chọn và hỗ trợ từ vựng chuyên môn;
  • Cung cấp sentence frames hoặc các mẫu ngôn ngữ cần thiết;
  • Điều chỉnh mức độ hỗ trợ theo từng nhóm người học;
  • Và sử dụng tiếng Việt vào những thời điểm thực sự giúp việc học tiến lên.
Như vậy, mục tiêu không phải là đơn giản hóa môn học vì người học chưa giỏi tiếng Anh, mà là tìm cách giúp người học tiếp cận được môn học trong khi vẫn giữ được chiều sâu của chuyên môn.
Đó chính là một phần năng lực mà giáo viên cần phát triển khi dạy EMI.
Có – bởi những gì khác nhau giữa các môn học chính là nội dung và ngôn ngữ chuyên ngành; còn cách tiếp cận để giúp người học tiếp cận nội dung đó bằng tiếng Anh có những nguyên tắc và chiến lược EMI có thể áp dụng với các môn học.
Ví dụ, một giáo viên Toán sẽ sử dụng những thuật ngữ và cách diễn đạt khác với giáo viên Khoa học hay Kinh tế. Người học cũng sẽ gặp những yêu cầu ngôn ngữ khác nhau khi phải giải thích một quy trình, mô tả quan hệ nhân quả, phân tích dữ liệu, lập luận hay trình bày một khái niệm chuyên môn.
Nhưng giáo viên ở các môn học khác nhau vẫn có thể cùng sử dụng những chiến lược như:
  • Làm rõ ngôn ngữ giảng dạy (instructional language);
  • Tạo đầu vào dễ hiểu (comprehensible input) cho học sinh;
  • Xác định những yêu cầu ngôn ngữ của bài học;
  • Sử dụng kỹ thuật scaffolding để hỗ trợ người học;
  • Sử dụng tiếng Việt một cách có chủ đích;
  • Thiết kế tài liệu giúp nội dung dễ tiếp cận hơn;
  • Điều chỉnh mức độ hỗ trợ theo nhu cầu của người học.
Nói cách khác: Môn học quyết định “người học cần ngôn ngữ gì để học môn này”. Chiến lược EMI giúp giáo viên quyết định “làm thế nào để người học có thể tiếp cận và sử dụng ngôn ngữ đó để học”.
Vì vậy, khóa học không cố gắng dạy bạn cách dạy Toán bằng tiếng Anh, cách dạy Khoa học bằng tiếng Anh hay cách dạy Kinh tế bằng tiếng Anh như những phương pháp hoàn toàn riêng biệt.
Thay vào đó, bạn học một khung tiếp cận và bộ chiến lược EMI có thể áp dụng cho nhiều môn học, sau đó đưa chúng trở lại chính môn học của mình để lựa chọn và điều chỉnh cách sử dụng.
Đó cũng là lý do trong quá trình học, bạn sẽ làm việc với chính môn học, người học và bối cảnh giảng dạy của mình để những chiến lược chung của EMI trở thành những lựa chọn cụ thể cho lớp học của bạn.